menu_book
見出し語検索結果 "đi tàu cao tốc" (1件)
đi tàu cao tốc
日本語
フ高速鉄道に乗る
Anh ấy đã đi tàu cao tốc từ Tokyo đến Osaka.
彼は東京から大阪まで高速鉄道に乗りました。
swap_horiz
類語検索結果 "đi tàu cao tốc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đi tàu cao tốc" (1件)
Anh ấy đã đi tàu cao tốc từ Tokyo đến Osaka.
彼は東京から大阪まで高速鉄道に乗りました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)